high finance

high finance

A group of executives discusses a high finance deal in a modern boardroom.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Tài chính cao cấp / Tài chính quy mô lớn: "high finance" chỉ các giao dịch tài chính phức tạp quy mô lớn, thường liên quan đến các tập đoàn, ngân hàng đầu , hoặc chính phủ. Cụm từ này thường mang hàm ý rằng những cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào các giao dịch này có thể hành động thiếu đạo đức hoặc lợi dụng sự phức tạp để trục lợi.

dụ sử dụng
  • (Thế giới tài chính cao cấp thường được xem như sân chơi của những người giàu có quyền lực.)
  • (Anh ta bị buộc tội tham gia vào các kế hoạch tài chính cao cấp khiến các nhà đầu nhỏ phá sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the murky world of high finance": thế giới tài chính cao cấp đầy mờ ám.

    • Journalists often struggle to expose corruption in the murky world of high finance. (Các nhà báo thường gặp khó khăn khi phơi bày tham nhũng trong thế giới tài chính cao cấp đầy mờ ám.)
  • "high finance deals": các thương vụ tài chính lớn, phức tạp.

    • The company's collapse was linked to risky high finance deals. (Sự sụp đổ của công ty liên quan đến các thương vụ tài chính cao cấp đầy rủi ro.)
Biến thể từ gần giống
  • High-finance (adj, thường dùng như một tính từ ghép): thuộc về tài chính cao cấp.
    • He has a background in high-finance consulting. (Anh ấy nền tảng trong lĩnh vực tư vấn tài chính cao cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Big finance: tài chính lớn (thường chỉ các ngân hàng tập đoàn tài chính khổng lồ).
  • Wall Street finance: tài chính phố Wall (ám chỉ các giao dịch tài chính phức tạp ở Mỹ).
  • High-stakes finance: tài chính rủi ro cao (nhấn mạnh tính mạo hiểm quy mô lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Engage in high finance: tham gia vào tài chính cao cấp.
    • Only a few elite firms can engage in high finance on a global scale. (Chỉ một số ít công ty tinh hoa mới có thể tham gia vào tài chính cao cấp trên quy mô toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • The game of high finance: trò chơi tài chính cao cấp (ám chỉ tính cạnh tranh khốc liệt thiếu minh bạch).
    • In the game of high finance, ethics often take a back seat to profit. (Trong trò chơi tài chính cao cấp, đạo đức thường bị xếp sau lợi nhuận.)